Kaku Coach

増ふえる

ふえる

verbN4

Nghĩa

tăng lên

(EN) to increase; to multiply

Ví dụ

これで私わたしの悩なやみが増ふえる。

Việc này làm phiền muộn của tôi tăng lên.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này