Kaku Coach

十じゅう分ぶん

じゅうぶん

verbN4

Nghĩa

đủ

(EN) enough; sufficient; plenty

Ví dụ

水みずは十じゅう分ぶんある。

Nước có đủ không.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này