Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
細
さい
胞
ぼう
さいぼう
noun
N1
Nghĩa
tế bào
(EN) cell
Ví dụ
動
どう
物
ぶつ
の
体
からだ
は細胞でできている。
Cơ thể động vật được cấu tạo từ các tế bào.
Ôn chủ đề này
←
栽培
(tài bồi)
座標
(tọa độ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý