Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
昆
こん
虫
ちゅう
こんちゅう
na-adjective
N1
Nghĩa
côn trùng
(EN) insect; bug
Ví dụ
鳥
とり
は
昆
こん
虫
ちゅう
の
天
てん
敵
てき
です。
Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.
Ôn chủ đề này
←
誤差
(Sai số)
コントロール
(điều khiển) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý