天体
てんたい
nounN1
Nghĩa
thiên thể
(EN) heavenly body; celestial body; astronomical object
Ví dụ
天文学は天体の科学である。
Thiên văn học là khoa học về các thiên thể.
てんたい
thiên thể
(EN) heavenly body; celestial body; astronomical object
Thiên văn học là khoa học về các thiên thể.