Kaku Coach

軸じく

じく

nounN1

Nghĩa

trục

(EN) axis; shaft; axle

Ví dụ

彼かれは軸じくのような重要じゅうような役割を演じやくわりをえんじた。

Anh ấy đóng một vai trò quan trọng như cột trụ.

Ôn chủ đề này