Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
システム
noun
N1
Nghĩa
hệ thống
(EN) system
Ví dụ
システムが
作
さ
動
どう
しない
場
ば
合
あい
がある。
Có trường hợp hệ thống không hoạt động.
Ôn chủ đề này
←
軸
(trục)
アルカリ
(Kiềm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý