Kaku Coach

進しん化か

しんか

verbN1

Nghĩa

tiến hóa

(EN) evolution

Ví dụ

絶ぜつ滅めつは進しん化かの一いち部ぶである。

Tuyệt chủng là một phần của quá trình tiến hóa.

Ôn chủ đề này