Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
進
しん
化
か
しんか
verb
N1
Nghĩa
tiến hóa
(EN) evolution
Ví dụ
絶
ぜつ
滅
めつ
は
進
しん
化
か
の
一
いち
部
ぶ
である。
Tuyệt chủng là một phần của quá trình tiến hóa.
Ôn chủ đề này
←
蒸溜
(sự chưng cất)
振動
(chấn động) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý