Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
振
しん
動
どう
しんどう
verb
N1
Nghĩa
chấn động
(EN) oscillation; vibration; swing (e.g. of a pendulum)
Ôn chủ đề này
←
進化
(tiến hóa)
据え付ける
(lắp đặt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý