Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
据
す
え
付
つ
ける
すえつける
verb
N1
Nghĩa
lắp đặt
(EN) to install; to equip; to mount
Ôn chủ đề này
←
振動
(chấn động)
スチーム
(hơi nước) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý