Chữ 据 cứ · đặt, lắp đặt
Kanji N1 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On キョ · Kun す(える)・す(わる)
Luyện viết chữ 据
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 据
Cách đọc
- Âm On
- キョ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(える)・す(わる)(đứng một mình)
Nghĩa
đặt, lắp đặt
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
据える
すえる — đặt để
据え付ける
すえつける — lắp đặt
