Chữ 沼 chiểu · đầm lầy, ao
Kanji N1 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On ショウ · Kun ぬま
Luyện viết chữ 沼
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 沼
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぬま(đứng một mình)
Nghĩa
đầm lầy, ao
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
沼
ぬま — đầm lầy
Câu ví dụ
ここに小さな沼があります。
Ở đây có một đầm lầy nhỏ.
