Kaku Coach

軌き道どう

きどう

nounN1

Nghĩa

quỹ đạo

(EN) orbit; trajectory

Ví dụ

衛えい星せいは今いま軌き道どうに乗のっている。

Vệ tinh hiện đang ở trên quỹ đạo.

Ôn chủ đề này