Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
軌
き
道
どう
きどう
noun
N1
Nghĩa
quỹ đạo
(EN) orbit; trajectory
Ví dụ
衛
えい
星
せい
は
今
いま
軌
き
道
どう
に
乗
の
っている。
Vệ tinh hiện đang ở trên quỹ đạo.
Ôn chủ đề này
←
汽船
(hơi nước)
気流
(khí lưu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý