Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
屈
くっ
折
せつ
くっせつ
verb
N1
Nghĩa
khúc xạ
(EN) bending; curving; twisting
Ôn chủ đề này
←
嘴
(mỏ chim)
組み込む
(nhúng vào, lồng vào, tích hợp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý