Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
傾
けい
斜
しゃ
けいしゃ
verb
N1
Nghĩa
độ nghiêng
(EN) inclination; slant; slope
Ví dụ
屋
や
根
ね
は
鋭
するど
い
角
かく
度
ど
で
傾
けい
斜
しゃ
している。
Mái nhà nghiêng với một góc nhọn.
Ôn chủ đề này
←
組み込む
(nhúng vào, lồng vào, tích hợp)
電源
(nguồn điện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý