Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
光
こう
沢
たく
こうたく
noun
N1
Nghĩa
độ bóng
(EN) brilliance; polish; lustre
Ví dụ
この
指
ゆび
輪
わ
は
光
こう
沢
たく
をうしなった。
Chiếc nhẫn này đã mất đi độ bóng.
Ôn chủ đề này
←
合成
(tổng hợp)
誤差
(Sai số) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý