Kaku Coach

工こう学がく

こうがく

nounN1

Nghĩa

công học

(EN) engineering

Ví dụ

その大だい学がく生せいは工こう学がくを学まなんでいます。

Sinh viên đại học đó đang học ngành kỹ thuật.

Ôn chủ đề này