Kaku Coach

雌めす

めす

na-adjectiveN1

Nghĩa

con cái

(EN) female (animal, plant)

Ví dụ

私わたしは、雌猫ねこを飼かってるよ。

Tôi đang nuôi một con mèo cái.

Ôn chủ đề này