Kaku Coach

反はん応のう

はんのう

verbN1

Nghĩa

phản ứng

(EN) reaction; response

Ví dụ

知ち事じは委い員いん会かいの反応に驚おどろいた。

Tỉnh trưởng rất ngạc nhiên trước phản ứng của ủy ban.

Ôn chủ đề này