Kaku Coach

折おり

おり

nounN1

Nghĩa

dịp, cơ hội

(EN) opportunity; chance; occasion

Ví dụ

あなたはちょうどよい折おりに来きた。

Bạn đã đến vào lúc rất đúng dịp.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này