Kaku Coach

区く画かく

くかく

verbN1

Nghĩa

khu vực

(EN) division; section; compartment

Ví dụ

彼かの女じょはここから数すう区く画かく離れはなれた所ところに住すんでいる。

Cô ấy sống cách đây vài khu vực.

Ôn chủ đề này