Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
区
く
画
かく
くかく
verb
N1
Nghĩa
khu vực
(EN) division; section; compartment
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
はここから
数
すう
区
く
画
かく
離
れ
はなれ
た
所
ところ
に
住
す
んでいる。
Cô ấy sống cách đây vài khu vực.
Ôn chủ đề này
←
近郊
(vùng cận ô)
区間
(khu gian) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý