Kaku Coach

区く間かん

くかん

nounN1

Nghĩa

khu gian

(EN) section (of track, etc.); segment; dimension

Ví dụ

不ふ通つう区く間かんの開かい通つうの見み込こみはまだない。

Triển vọng thông tuyến đoạn đường bị gián đoạn vẫn chưa rõ ràng.

Ôn chủ đề này