Kaku Coach

首くび輪わ

くびわ

nounN1

Nghĩa

vòng cổ động vật

(EN) (animal) collar

Ví dụ

犬いぬは首くび輪わをすり抜けた。

Con chó đã tuột khỏi vòng cổ.

Ôn chủ đề này