Kaku Coach

胴どう

どう

nounN1

Nghĩa

thân

(EN) trunk; torso; body

Ví dụ

ダックスフントは、非ひ常じょうに長い胴どうと短みじかい足あしをしたドイツ犬いぬである。

Chó Dachshund là giống chó Đức có phần thân rất dài và đôi chân ngắn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này