Kaku Coach

逃とう走そう

とうそう

verbN1

Nghĩa

đào tẩu

(EN) flight; desertion; escape

Ví dụ

彼かれは森もりのほうへ逃とう走そうした。

Anh ta đã trốn chạy về hướng khu rừng.

Ôn chủ đề này