地獄
じごく
nounN1
Nghĩa
địa ngục
(EN) hell realm; Naraka
Ví dụ
地獄への転落は容易である。
Rơi xuống địa ngục rất dễ dàng.
Mẫu câu liên quan
- 〜ともなると/ともなれば— Một khi đã đến mức/giai đoạn ~ thì ~
同じ世界ながら見る心が違えば地獄ともなれば天国ともなる。
じごく
địa ngục
(EN) hell realm; Naraka
Rơi xuống địa ngục rất dễ dàng.
同じ世界ながら見る心が違えば地獄ともなれば天国ともなる。