合間
あいま
nounN1
Nghĩa
thời gian rảnh
(EN) interval; break; pause
Ví dụ
彼は合間に釣りに行った。
Anh ấy đã đi câu cá trong lúc rảnh rỗi.
Mẫu câu liên quan
- 〜にしても— Cho dù là ~ (thì cũng)
さんせいするにしても、もうすこし話しあいましょう。
- どんなに〜ても— Dù có ~ đến mấy đi nữa (thì cũng)
どんなにいそいでもまにあいません。
- 〜ば、〜— Nếu ~ thì ~
はやくしゅっぱつすれば、まにあいます。
