Kaku Coach

垢あか

あか

nounN1

Nghĩa

ghét bẩn

(EN) dirt; filth; grime

Ví dụ

あの子こはあかだらけだ。

Đứa trẻ đó toàn là ghét bẩn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này