Kaku Coach

時じ刻こく表ひょう

じこくひょう

nounN1

Nghĩa

bảng giờ tàu chạy

(EN) timetable; schedule

Ví dụ

時じ刻こく表ひょうが改かい訂ていされた。

Bảng giờ tàu chạy đã được sửa đổi.

Ôn chủ đề này