どう
otherN5
Nghĩa
Như thế nào
(EN) "as above" mark
Ví dụ
にほんごはどうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
Mẫu câu liên quan
- 〜うにも〜ない— Muốn ~ cũng không thể ~ (vì lý do khách quan)
我々これらの問題どうにもならない。
- 〜ことだ— Nên ~ (lời khuyên)
君の考えなどはどうだっていいことだ。
Như thế nào
(EN) "as above" mark
Tiếng Nhật thế nào?
我々これらの問題どうにもならない。
君の考えなどはどうだっていいことだ。