🙋 Giới thiệu bản thân — 27 từ
あなた · từ vựng N5
Đang tải tiến độ
- あなたあなたBạn
- 学生がくせいHọc sinh; Sinh viên
- 先生せんせいThầy/cô giáo
- ベトナムベトナムViệt Nam
- ベトナムじんベトナムじんNgười Việt Nam
- にほんにほんNhật Bản
- にほんじんにほんじんNgười Nhật
- にほんごにほんごTiếng Nhật
- 友達ともだちBạn bè
- かいしゃいんかいしゃいんNhân viên công ty
- 大学だいがくTrường đại học
- 会社かいしゃCông ty
- しゅみしゅみSở thích
- すきですすきですTôi thích
- すんでいますすんでいますTôi đang sống (ở đâu)
- これこれCái này
- それそれCái đó
- あれあれCái kia
- このこの… này
- そのその… đó
- ここここỞ đây
- そこそこChỗ đó
- あそこあそこChỗ kia; Đằng kia
- どこどこỞ đâu
- 誰だれAi
- いついつKhi nào
- どうどうNhư thế nào
27/27 từ · chủ đề Giới thiệu bản thân
