大学
だいがく
nounN5
Nghĩa
Trường đại học
Ví dụ
だいがくでにほんごをべんきょうします。
Tôi học tiếng Nhật ở đại học.
Mẫu câu liên quan
- 〜でした— Đã là ~ (quá khứ lịch sự)
わたしはだいがくのがくせいでした。
- これ / それ / あれ— Cái này / cái đó / cái kia
あれはだいがくです。
- ここ / そこ / あそこ— Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia
ここはだいがくです。
