あそこ
nounN5
Nghĩa
Chỗ kia; Đằng kia
(EN) there; over there; that place
Ví dụ
かいしゃはあそこです。
Công ty ở đằng kia.
Mẫu câu liên quan
- ここ / そこ / あそこ— Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia
かいしゃはあそこです。
Chỗ kia; Đằng kia
(EN) there; over there; that place
Công ty ở đằng kia.
かいしゃはあそこです。