あなた
pronounN5
Nghĩa
Bạn
Ví dụ
あなたのなまえはなんですか。
Tên bạn là gì?
Mẫu câu liên quan
- 〜をもって— Bằng ~ / kể từ ~ (phương tiện, mốc thời gian trang trọng)
あなたの行為の責任をもってもらおう。
- 〜であれ〜であれ— Dù là ~ hay là ~ (thì cũng vậy)
あなたがだれであれ、またどこの生まれであれ、1つだけは確かである。
- 〜に等しい— Chẳng khác gì ~ / tương đương với ~
あなたの返答はほとんど脅迫に等しい。
