Kaku Coach

近きん郊こう

きんこう

nounN1

Nghĩa

vùng cận ô

(EN) outskirts; environs (of a city); surrounding area

Ví dụ

彼かれは東京近きん郊こうに住すんでいる。

Anh ấy sống ở vùng ngoại ô Tokyo.

Ôn chủ đề này