Kaku Coach

所しょ在ざい

しょざい

verbN1

Nghĩa

tung tích

(EN) location (of); position; whereabouts

Ví dụ

その書しょ類るいは何なん年ねんも所しょ在ざいが分かわからなくなっていたが、不ふ思し議ぎにも先せん日じつ出でてきた。

Tung tích của tài liệu đó không rõ suốt nhiều năm, nhưng thật kỳ lạ là hôm trước đã xuất hiện.

Ôn chủ đề này