差し出す
さしだす
verbN1
Nghĩa
giơ ra
(EN) to hold out; to extend (e.g. a hand)
Ví dụ
私が彼に50ペンスを差し出すと、彼はそれを受け取った。
Khi tôi đưa năm mươi xu cho anh ấy, anh ấy đã nhận lấy nó.
さしだす
giơ ra
(EN) to hold out; to extend (e.g. a hand)
Khi tôi đưa năm mươi xu cho anh ấy, anh ấy đã nhận lấy nó.