Kaku Coach

逆さか立だち

さかだち

verbN1

Nghĩa

trồng cây chuối

(EN) handstand; headstand

Ví dụ

彼かの女じょは逆さか立だちをした。

Cô ấy đã trồng cây chuối.

Ôn chủ đề này