Kaku Coach

整せい列れつ

せいれつ

verbN1

Nghĩa

chỉnh liệt

(EN) standing in a row; forming a line; alignment

Ví dụ

軍ぐん隊たいは戦せん闘とうの配はい置ちで整せい列れつしていた。

Quân đội xếp hàng theo đội hình chiến đấu.

Ôn chủ đề này