Chữ 整 chỉnh · chỉnh đốn, sắp xếp
Kanji N1 · 16 nét · bộ 攴 (đánh) · On セイ · Kun ととの(える)・ととの(う)
Luyện viết chữ 整
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 整
Cách đọc
- Âm On
- セイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ととの(える)・ととの(う)(đứng một mình)
Nghĩa
chỉnh đốn, sắp xếp
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
整理
せいり — chỉnh lý
整備
せいび — chỉnh bị
整数
せいすう — số nguyên
整う
ととのう — chuẩn bị sẵn sàng
Câu ví dụ
彼は自分の身辺を整理した。
Anh ấy đã dọn dẹp lại cuộc sống cá nhân của mình.
その車は整備が済んでいる。
Chiếc xe đó đã được bảo dưỡng xong.
