Kaku Coach

訪おとずれる

おとずれる

verbN1

Nghĩa

ghé thăm

(EN) to visit; to call on

Ví dụ

春はるは冬ふゆと夏なつの間あいだに訪おとずれる。

Mùa xuân đến giữa mùa đông và mùa hè.

Ôn chủ đề này