脅す
おどす
verbN1
Nghĩa
đe dọa
(EN) to threaten; to menace; to frighten (into doing)
Ví dụ
彼女はわめき、警官たちに向かってナイフを振り回して脅すようなしぐさをしました。
Cô ấy la hét và có hành động khua khoắng dao đe dọa hướng về phía các cảnh sát.
おどす
đe dọa
(EN) to threaten; to menace; to frighten (into doing)
Cô ấy la hét và có hành động khua khoắng dao đe dọa hướng về phía các cảnh sát.