甘口
あまくち
na-adjectiveN1
Nghĩa
vị ngọt, sự nhẹ nhàng
(EN) sweet flavour; sweet flavor; mildness
Ví dụ
そんな甘口には乗らないよ。
Tôi không dính lời đường mật đó đâu.
あまくち
vị ngọt, sự nhẹ nhàng
(EN) sweet flavour; sweet flavor; mildness
Tôi không dính lời đường mật đó đâu.