襟
えり
nounN1
Nghĩa
cổ áo
(EN) collar; lapel; neckband
Ví dụ
私は彼のえりをつかんだ。
Tôi túm cổ áo anh ta.
Mẫu câu liên quan
- 〜たがります— Người khác muốn ~
みな、はやくかえりたがっています。
- 〜ずに、〜— Không làm ~ mà (văn viết)
かれはなにもいわずにかえりました。
- 〜ません— Không ~ (phủ định lịch sự)
きょうはいえへかえりません。
