Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
遠
えん
方
ぽう
えんぽう
noun
N1
Nghĩa
viễn phương
(EN) distant place; faraway location; far away
Ví dụ
遠方に
城
しろ
が見
え
みえ
た。
Có thể nhìn thấy lâu đài ở đằng xa.
Ôn chủ đề này
←
沿線
(duyến tuyến)
追い込む
(dồn vào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý