Kaku Coach

Luyện viết chữ 襟

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 襟

Cách đọc

Âm On
キン(trong từ ghép)
Âm Kun
えり(đứng một mình)

Nghĩa

cổ áo, ve áo

Thứ tự nét — 18 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 襟

    えり — cổ áo

Câu ví dụ

  • 私わたしは彼かれのえりをつかんだ。

    Tôi túm cổ áo anh ta.

Các chữ cùng bộ 衣 (áo)

Xem trang bộ 衣 →