Kaku Coach

獲え物もの

えもの

nounN1

Nghĩa

con mồi

(EN) prey; catch; kill

Ví dụ

鹿しかは良い獲え物ものだ。

Hươu là con mồi ngon.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này