Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
裏
うら
返
がえ
し
うらがえし
noun
N1
Nghĩa
lộn trái
(EN) inside out; upside down
Ví dụ
シャツ、
裏
うら
返
がえ
しよ。
Áo sơ mi bị lộn trái rồi kìa.
Ôn chủ đề này
←
梅干し
(mơ muối)
獲物
(con mồi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý