Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
雨
う
天
てん
うてん
noun
N1
Nghĩa
trời mưa
(EN) rainy weather
Ví dụ
雨
う
天
てん
の
後
あと
には晴天が
来
く
る。
Sau cơn mưa trời lại sáng.
Ôn chủ đề này
←
写し
(bản sao)
梅干し
(mơ muối) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý