Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
インターチェンジ
noun
N1
Nghĩa
nút giao thông
(EN) interchange; service interchange
Ôn chủ đề này
←
隠居
(ẩn cư, về hưu)
インターフォン
(máy nói chuyện nội bộ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý